Thiết bị PCCC, CNCH ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát hiện, kiểm soát cháy và cứu nạn khi công trình vận hành. Vì vậy, chọn đúng thiết bị không chỉ là kiểm tra giá và catalogue mà còn là xác định đúng danh mục quản lý, tình trạng hiệu lực của quy định, hồ sơ chất lượng và tính phù hợp với thiết kế. Những thay đổi tại Nghị định 347/2026/NĐ-CP cần được hiểu theo hai lớp: quy định đã có hiệu lực và nhóm quy định có thời điểm hiệu lực riêng.

1. Căn cứ pháp lý và điểm cần hiểu đúng

Khung pháp lý chính gồm Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 55/2024/QH15; Nghị định 105/2025/NĐ-CP; Nghị định 347/2026/NĐ-CP (đặc biệt Điều 21, Điều 30, Điều 31 và Điều 41); cùng quy định chuyên ngành về tiêu chuẩn, quy chuẩn và chất lượng sản phẩm áp dụng cho từng loại phương tiện. Nghị định 347 sửa đổi, bổ sung Nghị định 105, không thay thế toàn bộ nghị định này.
Nghị định 347 có hiệu lực chung từ 15/9/2026. Tuy nhiên, khoản 2 Điều 41 quy định riêng thời điểm hiệu lực đối với khoản 2 Điều 10, Điều 21, khoản 2 Điều 26, khoản 2 và khoản 3 Điều 30, khoản 2 và khoản 6 Điều 31, khoản 4 Điều 40: các nội dung này có hiệu lực cùng thời điểm Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quản lý, sử dụng vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ, Luật PCCC và CNCH có hiệu lực. Tại thời điểm biên tập, bài viết không khẳng định ngày bắt đầu áp dụng cơ chế PC24 khi chưa đối chiếu văn bản luật sửa đổi và tình trạng công bố thủ tục hành chính chính thức.

2. Phân loại đúng sản phẩm trước khi áp dụng thủ tục

Không phải hàng hóa có chữ “PCCC” trên nhãn hoặc trong báo giá đều mặc nhiên chịu cùng một cơ chế quản lý. Doanh nghiệp cần đối chiếu tên hàng, công dụng và đặc tính kỹ thuật với Phụ lục IV áp dụng tại thời điểm giao dịch. Khoản 2 Điều 31 Nghị định 347 liên quan đến thay thế Phụ lục IV cũng thuộc nhóm hiệu lực riêng tại khoản 2 Điều 41. Vì vậy phải kiểm tra danh mục đang có hiệu lực, không tự động dùng danh mục mới cho mọi lô hàng.
Ví dụ, trong một hệ thống báo cháy, tủ trung tâm, đầu báo, nút nhấn và các mô-đun có thể khác nhau về chức năng, model và yêu cầu chứng minh chất lượng. Trong hệ thống chữa cháy, máy bơm, van, đầu phun, bình và phụ kiện phải được xem xét theo thiết kế và yêu cầu kỹ thuật tương ứng. Đây là ví dụ về cách kiểm soát hồ sơ, không phải khẳng định mọi cấu phần đều thuộc cùng một danh mục pháp lý.

3. Giấy phép lưu thông và cơ chế kê khai PC24: phân biệt hai giai đoạn

Điều 21 Nghị định 347 sửa đổi Điều 23 Nghị định 105 theo hướng kê khai thông tin phương tiện PCCC, CNCH trước khi lưu thông trên thị trường bằng Mẫu PC24. Khoản 1 điều này còn đề cập tài liệu đánh giá sự phù hợp đối với phương tiện được miễn thực hiện công bố hợp quy. Khoản 3 dự liệu hình thức kê khai điện tử, hoặc phương án gửi văn bản/phương thức điện tử khác khi hệ thống dữ liệu chưa đáp ứng yêu cầu.
Tuy nhiên, vì Điều 21 có thời điểm hiệu lực riêng, doanh nghiệp không nên hiểu rằng từ 15/9/2026 mọi phương tiện đã chuyển ngay sang kê khai PC24. Tương tự, quy định bãi bỏ một số nội dung và mẫu biểu liên quan tại khoản 2, khoản 3 Điều 30 cũng phải đọc cùng khoản 2 Điều 41. Trước mỗi lô hàng, cần kiểm tra quy định đang có hiệu lực và thủ tục được cơ quan có thẩm quyền công bố; không tự ý bỏ một thủ tục chỉ dựa vào ngày hiệu lực chung của Nghị định 347.

4. Thiết bị nhập khẩu: không đồng nhất miễn kiểm tra với miễn chất lượng

Khoản 2 Điều 23 được sửa đổi tại Điều 21 Nghị định 347 nêu cơ chế miễn thực hiện kiểm tra chất lượng hàng hóa khi nhập khẩu đối với phương tiện đáp ứng điều kiện tại khoản 1. Đây là quy định có điều kiện và cũng thuộc nhóm hiệu lực riêng. Không thể suy ra rằng mọi thiết bị nhập khẩu được miễn kiểm tra, miễn công bố hợp quy hoặc không cần chứng minh chất lượng.
Nhà nhập khẩu cần xác định chính xác mã hàng và đặc tính sản phẩm, danh mục pháp lý đang áp dụng, yêu cầu đánh giá sự phù hợp, quy định nhập khẩu liên quan và tài liệu do nhà sản xuất cung cấp. Trước khi ký hợp đồng, nên yêu cầu đối tác xác nhận model, thông số, tiêu chuẩn thử nghiệm, tài liệu chất lượng và khả năng cung cấp hồ sơ theo yêu cầu tại Việt Nam.

5. Hồ sơ chất lượng nên kiểm soát theo từng model và lô hàng

Khuyến nghị tổ chức bộ hồ sơ theo mã sản phẩm và lô giao hàng, gồm: thông tin nhà sản xuất, tên thương mại, model, xuất xứ; catalogue và hướng dẫn kỹ thuật; chứng từ giao dịch, chứng từ nguồn gốc khi có; tài liệu thử nghiệm, chứng nhận hoặc công bố hợp quy/kết quả đánh giá sự phù hợp khi pháp luật yêu cầu; hồ sơ phê duyệt vật tư; phiếu kiểm tra hàng đến; và kết quả thử nghiệm, bàn giao khi lắp đặt.
Cần phân biệt rõ: CO thường dùng để chứng minh xuất xứ; CQ hoặc chứng thư chất lượng có phạm vi theo nội dung do bên cấp xác nhận; catalogue mô tả sản phẩm; chứng nhận hợp quy và kết quả đánh giá sự phù hợp có mục đích, căn cứ và giá trị riêng. Không được coi CO/CQ là giấy tờ thay thế mặc nhiên cho chứng nhận hợp quy hoặc hồ sơ đánh giá sự phù hợp.

6. Trách nhiệm thực tế của từng chủ thể trong chuỗi cung ứng

– Nhà sản xuất/nhà nhập khẩu: cung cấp đúng thông tin hàng hóa, xác định và thực hiện nghĩa vụ chất lượng, thủ tục tương ứng với giai đoạn pháp lý đang áp dụng; lưu chứng cứ về sản phẩm và lô hàng.
– Nhà phân phối: kiểm soát nguồn hàng, tính thống nhất của model và chứng từ; không quảng cáo chứng nhận vượt quá phạm vi được cấp; chuyển đầy đủ tài liệu kỹ thuật cho bên mua.
– Nhà thầu PCCC: kiểm tra sự phù hợp của thiết bị với hồ sơ thiết kế và phê duyệt vật tư; kiểm tra trước khi lắp đặt; chạy thử, ghi nhận kết quả và bàn giao hồ sơ thực tế.
– Chủ đầu tư/đơn vị quản lý: yêu cầu hồ sơ kỹ thuật và chất lượng phù hợp; kiểm soát việc thay thế thiết bị; tiếp nhận hướng dẫn vận hành, bảo trì và danh mục thiết bị để quản lý sau bàn giao.

7. Sáu bước VIETCOTEK khuyến nghị khi mua sắm thiết bị

– Bước 1 — Xác định yêu cầu thiết kế: chức năng, công suất, áp lực/lưu lượng, điều kiện môi trường, khả năng kết nối và tiêu chuẩn áp dụng.
– Bước 2 — Phân loại pháp lý: đối chiếu tên hàng và tính năng với danh mục phương tiện đang có hiệu lực, không chỉ dựa vào tên thương mại.
– Bước 3 — Kiểm tra thời điểm áp dụng: phân biệt quy định có hiệu lực chung và quy định hiệu lực riêng; tra cứu thủ tục hành chính đang được công bố.
– Bước 4 — Đối chiếu hồ sơ: so sánh model trên báo giá, catalogue, tài liệu chất lượng, nhãn và hàng giao thực tế.
– Bước 5 — Kiểm tra tại công trường: tình trạng, số lượng, điều kiện bảo quản, tương thích hệ thống, kết quả chạy thử và liên động.
– Bước 6 — Bàn giao truy xuất: danh mục thiết bị, tài liệu vận hành, bảo dưỡng, hồ sơ chất lượng và biên bản kiểm tra/thử nghiệm.
Sáu bước trên là khuyến nghị quản lý của VIETCOTEK, không phải trình tự thủ tục hành chính được quy định nguyên văn tại nghị định.

8. Những câu hỏi doanh nghiệp nên tự kiểm tra

Thiết bị này có thuộc danh mục phương tiện PCCC, CNCH đang áp dụng không? Có đúng model được phê duyệt cho dự án không? Loại chứng nhận hoặc kết quả đánh giá nào thực sự được yêu cầu? Thủ tục kê khai PC24 đã có hiệu lực đối với trường hợp này chưa? Tài liệu nào chứng minh lô hàng thực tế khớp với hồ sơ? Ai chịu trách nhiệm bổ sung hồ sơ nếu phát hiện sai lệch trước khi lắp đặt?

9. Kết luận và khuyến nghị

Thay đổi thủ tục không đồng nghĩa giảm yêu cầu an toàn hoặc chất lượng. Đối với doanh nghiệp cung ứng thiết bị PCCC, cách tiếp cận an toàn nhất là kiểm tra đồng thời ba yếu tố: đúng quy định đang có hiệu lực, đúng thiết bị theo yêu cầu thiết kế, và đúng hồ sơ của model/lô hàng thực tế. VIETCOTEK khuyến nghị chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị phân phối lập danh mục kiểm soát thiết bị từ giai đoạn chào giá để hạn chế rủi ro phải thay thế hàng hoặc bổ sung hồ sơ ở cuối dự án.
Căn cứ pháp lý và nguồn tra cứu
[1] Luật số 55/2024/QH15 về PCCC và CNCH (đối chiếu quy định sản xuất, nhập khẩu, lưu thông phương tiện).
[2] Nghị định 105/2025/NĐ-CP: https://vanban.chinhphu.vn/?classid=0&docid=213702&pageid=27160
[3] Nghị định 347/2026/NĐ-CP, Điều 21, Điều 30, Điều 31, khoản 2 Điều 41: https://congbao.chinhphu.vn/van-ban/nghi-dinh-so-347-2026-nd-cp-470418.htm
[4] Tài liệu “Những điểm mới, cốt lõi về công tác PCCC và CNCH của Nghị định 347/2026/NĐ-CP” (tài liệu tổng hợp do người đọc cung cấp; không thay thế văn bản pháp luật).